hạn hẹp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mức độ ít ỏi, không nhiều, không đủ rộng rãi: "Hạn hẹp" dùng để mô tả một phạm vi, số lượng, khả năng hoặc nguồn lực nào đó rất nhỏ, không đáng kể hoặc thiếu thốn so với nhu cầu.
- Bị giới hạn, thu hẹp: Chỉ sự vật, hiện tượng bị thu hẹp về quy mô, tầm ảnh hưởng hoặc khả năng phát triển.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "trong khuôn khổ hạn hẹp": trong phạm vi rất nhỏ, bị giới hạn chặt chẽ.
- Dự án phải được thực hiện trong khuôn khổ hạn hẹp của ngân sách được cấp.
- "tầm nhìn hạn hẹp": cách nhìn nhận vấn đề thiếu sâu rộng, chỉ thấy được những điều nhỏ nhặt, trước mắt.
- Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn hạn hẹp sẽ khó dẫn dắt tổ chức phát triển bền vững.
Biến thể và từ gần giống
- Hạn chế (động từ/tính từ): đặt ra giới hạn, làm cho bớt đi; có mức độ không cao, còn thiếu sót.
- Bài viết còn nhiều điểm hạn chế về mặt lập luận.
- Eo hẹp (tính từ): rất ít, rất nhỏ, thiếu thốn (thường dùng cho không gian, thời gian, tài chính).
- Đường vào làng rất eo hẹp.
- Chật hẹp (tính từ): chật chội, nhỏ bé về không gian.
- Căn nhà chật hẹp.
Từ đồng nghĩa
- Ít ỏi: có số lượng rất nhỏ.
- Thiếu thốn: không có đủ những thứ cần thiết.
- Khiêm tốn: nhỏ bé, không lớn lao (thường dùng với ý khiêm nhường).
Từ trái nghĩa
- Dồi dào: có số lượng nhiều, phong phú.
- Rộng rãi: có diện tích, phạm vi lớn; hào phóng, không so đo tính toán.
- Phong phú: đa dạng, nhiều về số lượng và chủng loại.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Đầu óc hạn hẹp: chỉ người có suy nghĩ nông cạn, thiếu hiểu biết sâu rộng.
- Anh ta từ chối ý tưởng mới chỉ vì đầu óc hạn hẹp.
- Lòng dạ hạn hẹp: chỉ người nhỏ nhen, ích kỷ, không có lòng bao dung.
- Đừng nên chơi với kẻ có lòng dạ hạn hẹp.
- tt Có mức độ ít ỏi: Đồng lương hạn hẹp; Khả năng hạn hẹp; Ngân sách hạn hẹp.